Ngày tốt nhập trạch, chuyển nhà
77 ngày đẹp cho nhập trạch, chuyển nhà trong khoảng 12 tháng tới, chọn theo Trực, Nhị Thập Bát Tú và Hoàng Đạo — chỉ lấy ngày Hoàng Đạo, bỏ ngày hắc đạo và ngày phạm điều kiêng của việc này.
Ngày ghi “nổi bật” là ngày sách trạch nhật nêu đích danh nên làm việc này. Giờ đẹp bên dưới là giờ Hoàng Đạo chung của ngày.
Tháng 9/2026 9
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 6/9 Chủ Nhật Nổi bật | 25/7 | Quý Mùi | Bế | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 9/9 Thứ Tư Nổi bật | 28/7 | Bính Tuất | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 13/9 Chủ Nhật Nổi bật | 3/8 | Canh Dần | Chấp | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 17/9 Thứ Năm | 7/8 | Giáp Ngọ | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 18/9 Thứ Sáu Nổi bật | 8/8 | Ất Mùi | Khai | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 20/9 Chủ Nhật | 10/8 | Đinh Dậu | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 25/9 Thứ Sáu Nổi bật | 15/8 | Nhâm Dần | Chấp | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 29/9 Thứ Ba Nổi bật | 19/8 | Bính Ngọ | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 30/9 Thứ Tư Nổi bật | 20/8 | Đinh Mùi | Khai | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 10/2026 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/10 Thứ Sáu | 22/8 | Kỷ Dậu | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 5/10 Thứ Hai | 25/8 | Nhâm Tý | Bình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 14/10 Thứ Tư Nổi bật | 5/9 | Tân Dậu | Bế | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 19/10 Thứ Hai Nổi bật | 10/9 | Bính Dần | Định | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 25/10 Chủ Nhật | 16/9 | Nhâm Thân | Khai | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 28/10 Thứ Tư | 19/9 | Ất Hợi | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
Tháng 11/2026 4
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 9/11 Thứ Hai | 1/10 | Đinh Hợi | Kiến | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 11/11 Thứ Tư | 3/10 | Kỷ Sửu | Mãn | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 16/11 Thứ Hai Nổi bật | 8/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 17/11 Thứ Ba Nổi bật | 9/10 | Ất Mùi | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 12/2026 9
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/12 Thứ Tư Nổi bật | 24/10 | Canh Tuất | Bế | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 3/12 Thứ Năm | 25/10 | Tân Hợi | Kiến | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 12/12 Thứ Bảy Nổi bật | 4/11 | Canh Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 13/12 Chủ Nhật Nổi bật | 5/11 | Tân Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 16/12 Thứ Tư | 8/11 | Giáp Tý | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 17/12 Thứ Năm | 9/11 | Ất Sửu | Trừ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 24/12 Thứ Năm Nổi bật | 16/11 | Nhâm Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 25/12 Thứ Sáu Nổi bật | 17/11 | Quý Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/12 Thứ Hai | 20/11 | Bính Tý | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 1/2027 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 5/1 Thứ Ba Nổi bật | 28/11 | Giáp Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 6/1 Thứ Tư Nổi bật | 29/11 | Ất Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 11/1 Thứ Hai Nổi bật | 4/12 | Canh Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 12/1 Thứ Ba Nổi bật | 5/12 | Tân Mão | Mãn | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 19/1 Thứ Ba Nổi bật | 12/12 | Mậu Tuất | Thu | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 23/1 Thứ Bảy | 16/12 | Nhâm Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 31/1 Chủ Nhật Nổi bật | 24/12 | Canh Tuất | Thu | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
Tháng 2/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 Thứ Hai | 25/12 | Tân Hợi | Khai | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 4/2 Thứ Năm | 28/12 | Giáp Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 5/2 Thứ Sáu Nổi bật | 29/12 | Ất Mão | Mãn | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 6/2 Thứ Bảy Nổi bật | 1/1 | Bính Thìn | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 7/2 Chủ Nhật Nổi bật | 2/1 | Đinh Tỵ | Bình | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 26/2 Thứ Sáu Nổi bật | 21/1 | Bính Tý | Khai | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 3/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 3/3 Thứ Tư | 26/1 | Tân Tỵ | Bình | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 16/3 Thứ Ba Nổi bật | 9/2 | Giáp Ngọ | Bình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 22/3 Thứ Hai Nổi bật | 15/2 | Canh Tý | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 25/3 Thứ Năm | 18/2 | Quý Mão | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/3 Chủ Nhật | 21/2 | Bính Ngọ | Bình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 29/3 Thứ Hai Nổi bật | 22/2 | Đinh Mùi | Định | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 4/2027 5
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 6/4 Thứ Ba Nổi bật | 30/2 | Ất Mão | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 7/4 Thứ Tư | 1/3 | Bính Thìn | Kiến | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 8/4 Thứ Năm Nổi bật | 2/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 17/4 Thứ Bảy | 11/3 | Bính Dần | Khai | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 23/4 Thứ Sáu Nổi bật | 17/3 | Nhâm Thân | Định | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Tháng 5/2027 5
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/5 Chủ Nhật | 26/3 | Tân Tỵ | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 15/5 Thứ Bảy | 10/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 16/5 Chủ Nhật | 11/4 | Ất Mùi | Mãn | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 22/5 Thứ Bảy Nổi bật | 17/4 | Tân Sửu | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 27/5 Thứ Năm Nổi bật | 22/4 | Bính Ngọ | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 6/2027 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 3/6 Thứ Năm | 29/4 | Quý Sửu | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 8/6 Thứ Ba Nổi bật | 4/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 11/6 Thứ Sáu | 7/5 | Tân Dậu | Bình | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 17/6 Thứ Năm Nổi bật | 13/5 | Đinh Mão | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 20/6 Chủ Nhật | 16/5 | Canh Ngọ | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 23/6 Thứ Tư | 19/5 | Quý Dậu | Bình | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 29/6 Thứ Ba Nổi bật | 25/5 | Kỷ Mão | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
Tháng 7/2027 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 4/7 Chủ Nhật Nổi bật | 1/6 | Giáp Thân | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 11/7 Chủ Nhật Nổi bật | 8/6 | Tân Mão | Thành | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 18/7 Chủ Nhật | 15/6 | Mậu Tuất | Bình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 19/7 Thứ Hai Nổi bật | 16/6 | Kỷ Hợi | Định | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 22/7 Thứ Năm Nổi bật | 19/6 | Nhâm Dần | Nguy | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 23/7 Thứ Sáu Nổi bật | 20/6 | Quý Mão | Thành | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/7 Thứ Tư | 25/6 | Mậu Thân | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Tháng 8/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/8 Thứ Hai Nổi bật | 1/7 | Quý Sửu | Chấp | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 6/8 Thứ Sáu | 5/7 | Đinh Tỵ | Thu | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 11/8 Thứ Tư Nổi bật | 10/7 | Nhâm Tuất | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 17/8 Thứ Ba Nổi bật | 16/7 | Mậu Thìn | Thành | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 18/8 Thứ Tư | 17/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 26/8 Thứ Năm Nổi bật | 25/7 | Đinh Sửu | Chấp | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Ngày hợp tuổi của bạn
Ngày nào trong số này hợp TUỔI bạn để nhập trạch, chuyển nhà?
Trang này liệt kê ngày đẹp chung. Muốn biết ngày nào hợp tuổi gia chủ, tránh ngày xung – hại tuổi, và giờ đẹp tính riêng cho đúng việc của bạn — thì hãy xem ngày trong ứng dụng.
