Ngày tốt ký hợp đồng
72 ngày đẹp cho ký hợp đồng trong khoảng 12 tháng tới, chọn theo Trực, Nhị Thập Bát Tú và Hoàng Đạo — chỉ lấy ngày Hoàng Đạo, bỏ ngày hắc đạo và ngày phạm điều kiêng của việc này.
Ngày ghi “nổi bật” là ngày sách trạch nhật nêu đích danh nên làm việc này. Giờ đẹp bên dưới là giờ Hoàng Đạo chung của ngày.
Tháng 9/2026 9
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 6/9 Chủ Nhật Nổi bật | 25/7 | Quý Mùi | Bế | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 9/9 Thứ Tư Nổi bật | 28/7 | Bính Tuất | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 13/9 Chủ Nhật Nổi bật | 3/8 | Canh Dần | Chấp | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 17/9 Thứ Năm | 7/8 | Giáp Ngọ | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 18/9 Thứ Sáu Nổi bật | 8/8 | Ất Mùi | Khai | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 20/9 Chủ Nhật Nổi bật | 10/8 | Đinh Dậu | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 25/9 Thứ Sáu Nổi bật | 15/8 | Nhâm Dần | Chấp | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 29/9 Thứ Ba | 19/8 | Bính Ngọ | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 30/9 Thứ Tư | 20/8 | Đinh Mùi | Khai | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 10/2026 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/10 Thứ Sáu Nổi bật | 22/8 | Kỷ Dậu | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 5/10 Thứ Hai Nổi bật | 25/8 | Nhâm Tý | Bình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 14/10 Thứ Tư Nổi bật | 5/9 | Tân Dậu | Bế | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 19/10 Thứ Hai Nổi bật | 10/9 | Bính Dần | Định | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 25/10 Chủ Nhật | 16/9 | Nhâm Thân | Khai | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 28/10 Thứ Tư | 19/9 | Ất Hợi | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
Tháng 11/2026 3
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 9/11 Thứ Hai Nổi bật | 1/10 | Đinh Hợi | Kiến | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 11/11 Thứ Tư Nổi bật | 3/10 | Kỷ Sửu | Mãn | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 16/11 Thứ Hai Nổi bật | 8/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 12/2026 8
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/12 Thứ Tư Nổi bật | 24/10 | Canh Tuất | Bế | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 3/12 Thứ Năm Nổi bật | 25/10 | Tân Hợi | Kiến | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 12/12 Thứ Bảy Nổi bật | 4/11 | Canh Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 16/12 Thứ Tư Nổi bật | 8/11 | Giáp Tý | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 17/12 Thứ Năm | 9/11 | Ất Sửu | Trừ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 24/12 Thứ Năm Nổi bật | 16/11 | Nhâm Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 25/12 Thứ Sáu Nổi bật | 17/11 | Quý Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/12 Thứ Hai Nổi bật | 20/11 | Bính Tý | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 1/2027 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 5/1 Thứ Ba Nổi bật | 28/11 | Giáp Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 6/1 Thứ Tư Nổi bật | 29/11 | Ất Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 11/1 Thứ Hai Nổi bật | 4/12 | Canh Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 12/1 Thứ Ba | 5/12 | Tân Mão | Mãn | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 19/1 Thứ Ba Nổi bật | 12/12 | Mậu Tuất | Thu | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 23/1 Thứ Bảy | 16/12 | Nhâm Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 31/1 Chủ Nhật Nổi bật | 24/12 | Canh Tuất | Thu | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
Tháng 2/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 Thứ Hai Nổi bật | 25/12 | Tân Hợi | Khai | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 4/2 Thứ Năm | 28/12 | Giáp Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 5/2 Thứ Sáu Nổi bật | 29/12 | Ất Mão | Mãn | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 6/2 Thứ Bảy Nổi bật | 1/1 | Bính Thìn | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 7/2 Chủ Nhật Nổi bật | 2/1 | Đinh Tỵ | Bình | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 26/2 Thứ Sáu Nổi bật | 21/1 | Bính Tý | Khai | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 3/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 3/3 Thứ Tư Nổi bật | 26/1 | Tân Tỵ | Bình | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 16/3 Thứ Ba Nổi bật | 9/2 | Giáp Ngọ | Bình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 22/3 Thứ Hai Nổi bật | 15/2 | Canh Tý | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 25/3 Thứ Năm Nổi bật | 18/2 | Quý Mão | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/3 Chủ Nhật Nổi bật | 21/2 | Bính Ngọ | Bình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 29/3 Thứ Hai | 22/2 | Đinh Mùi | Định | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 4/2027 5
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 6/4 Thứ Ba Nổi bật | 30/2 | Ất Mão | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 7/4 Thứ Tư Nổi bật | 1/3 | Bính Thìn | Kiến | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 8/4 Thứ Năm Nổi bật | 2/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 17/4 Thứ Bảy Nổi bật | 11/3 | Bính Dần | Khai | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 23/4 Thứ Sáu Nổi bật | 17/3 | Nhâm Thân | Định | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Tháng 5/2027 4
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/5 Chủ Nhật Nổi bật | 26/3 | Tân Tỵ | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 15/5 Thứ Bảy Nổi bật | 10/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 16/5 Chủ Nhật Nổi bật | 11/4 | Ất Mùi | Mãn | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 27/5 Thứ Năm Nổi bật | 22/4 | Bính Ngọ | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 6/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 8/6 Thứ Ba Nổi bật | 4/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 11/6 Thứ Sáu Nổi bật | 7/5 | Tân Dậu | Bình | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 17/6 Thứ Năm | 13/5 | Đinh Mão | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 20/6 Chủ Nhật Nổi bật | 16/5 | Canh Ngọ | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 23/6 Thứ Tư Nổi bật | 19/5 | Quý Dậu | Bình | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 29/6 Thứ Ba | 25/5 | Kỷ Mão | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
Tháng 7/2027 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 4/7 Chủ Nhật Nổi bật | 1/6 | Giáp Thân | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 11/7 Chủ Nhật Nổi bật | 8/6 | Tân Mão | Thành | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 18/7 Chủ Nhật Nổi bật | 15/6 | Mậu Tuất | Bình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 19/7 Thứ Hai Nổi bật | 16/6 | Kỷ Hợi | Định | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 22/7 Thứ Năm | 19/6 | Nhâm Dần | Nguy | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 23/7 Thứ Sáu Nổi bật | 20/6 | Quý Mão | Thành | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/7 Thứ Tư Nổi bật | 25/6 | Mậu Thân | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Tháng 8/2027 5
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/8 Thứ Hai Nổi bật | 1/7 | Quý Sửu | Chấp | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 6/8 Thứ Sáu Nổi bật | 5/7 | Đinh Tỵ | Thu | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 11/8 Thứ Tư Nổi bật | 10/7 | Nhâm Tuất | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 18/8 Thứ Tư | 17/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 26/8 Thứ Năm Nổi bật | 25/7 | Đinh Sửu | Chấp | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Ngày hợp tuổi của bạn
Ngày nào trong số này hợp TUỔI bạn để ký hợp đồng?
Trang này liệt kê ngày đẹp chung. Muốn biết ngày nào hợp tuổi gia chủ, tránh ngày xung – hại tuổi, và giờ đẹp tính riêng cho đúng việc của bạn — thì hãy xem ngày trong ứng dụng.
