Ngày tốt khai trương, mở cửa hàng
54 ngày đẹp cho khai trương, mở cửa hàng trong khoảng 12 tháng tới, chọn theo Trực, Nhị Thập Bát Tú và Hoàng Đạo — chỉ lấy ngày Hoàng Đạo, bỏ ngày hắc đạo và ngày phạm điều kiêng của việc này.
Ngày ghi “nổi bật” là ngày sách trạch nhật nêu đích danh nên làm việc này. Giờ đẹp bên dưới là giờ Hoàng Đạo chung của ngày.
Tháng 9/2026 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 13/9 Chủ Nhật Nổi bật | 3/8 | Canh Dần | Chấp | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 17/9 Thứ Năm Nổi bật | 7/8 | Giáp Ngọ | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 18/9 Thứ Sáu Nổi bật | 8/8 | Ất Mùi | Khai | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 20/9 Chủ Nhật | 10/8 | Đinh Dậu | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 25/9 Thứ Sáu Nổi bật | 15/8 | Nhâm Dần | Chấp | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 29/9 Thứ Ba Nổi bật | 19/8 | Bính Ngọ | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 30/9 Thứ Tư Nổi bật | 20/8 | Đinh Mùi | Khai | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 10/2026 4
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/10 Thứ Sáu | 22/8 | Kỷ Dậu | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 19/10 Thứ Hai Nổi bật | 10/9 | Bính Dần | Định | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 25/10 Chủ Nhật Nổi bật | 16/9 | Nhâm Thân | Khai | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 28/10 Thứ Tư Nổi bật | 19/9 | Ất Hợi | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
Tháng 11/2026 3
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 9/11 Thứ Hai Nổi bật | 1/10 | Đinh Hợi | Kiến | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 16/11 Thứ Hai Nổi bật | 8/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 17/11 Thứ Ba Nổi bật | 9/10 | Ất Mùi | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 12/2026 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 3/12 Thứ Năm Nổi bật | 25/10 | Tân Hợi | Kiến | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 12/12 Thứ Bảy Nổi bật | 4/11 | Canh Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 16/12 Thứ Tư Nổi bật | 8/11 | Giáp Tý | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 17/12 Thứ Năm Nổi bật | 9/11 | Ất Sửu | Trừ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 24/12 Thứ Năm Nổi bật | 16/11 | Nhâm Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 25/12 Thứ Sáu Nổi bật | 17/11 | Quý Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/12 Thứ Hai | 20/11 | Bính Tý | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 1/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 5/1 Thứ Ba Nổi bật | 28/11 | Giáp Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 6/1 Thứ Tư Nổi bật | 29/11 | Ất Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 11/1 Thứ Hai Nổi bật | 4/12 | Canh Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 19/1 Thứ Ba Nổi bật | 12/12 | Mậu Tuất | Thu | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 23/1 Thứ Bảy Nổi bật | 16/12 | Nhâm Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 31/1 Chủ Nhật Nổi bật | 24/12 | Canh Tuất | Thu | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
Tháng 2/2027 2
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 Thứ Hai Nổi bật | 25/12 | Tân Hợi | Khai | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 4/2 Thứ Năm Nổi bật | 28/12 | Giáp Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Tháng 3/2027 3
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 22/3 Thứ Hai Nổi bật | 15/2 | Canh Tý | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 25/3 Thứ Năm Nổi bật | 18/2 | Quý Mão | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 29/3 Thứ Hai Nổi bật | 22/2 | Đinh Mùi | Định | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 4/2027 4
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 6/4 Thứ Ba Nổi bật | 30/2 | Ất Mão | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 7/4 Thứ Tư Nổi bật | 1/3 | Bính Thìn | Kiến | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 8/4 Thứ Năm Nổi bật | 2/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 17/4 Thứ Bảy Nổi bật | 11/3 | Bính Dần | Khai | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Tháng 5/2027 4
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 2/5 Chủ Nhật Nổi bật | 26/3 | Tân Tỵ | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 15/5 Thứ Bảy Nổi bật | 10/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 22/5 Thứ Bảy Nổi bật | 17/4 | Tân Sửu | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 27/5 Thứ Năm Nổi bật | 22/4 | Bính Ngọ | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 6/2027 5
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 3/6 Thứ Năm Nổi bật | 29/4 | Quý Sửu | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 8/6 Thứ Ba Nổi bật | 4/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 17/6 Thứ Năm Nổi bật | 13/5 | Đinh Mão | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 20/6 Chủ Nhật | 16/5 | Canh Ngọ | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 29/6 Thứ Ba Nổi bật | 25/5 | Kỷ Mão | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
Tháng 7/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 4/7 Chủ Nhật Nổi bật | 1/6 | Giáp Thân | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 11/7 Chủ Nhật Nổi bật | 8/6 | Tân Mão | Thành | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 19/7 Thứ Hai Nổi bật | 16/6 | Kỷ Hợi | Định | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 22/7 Thứ Năm | 19/6 | Nhâm Dần | Nguy | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 23/7 Thứ Sáu Nổi bật | 20/6 | Quý Mão | Thành | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/7 Thứ Tư Nổi bật | 25/6 | Mậu Thân | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Tháng 8/2027 3
| Ngày | Âm lịch | Ngày | Trực | Giờ đẹp |
|---|---|---|---|---|
| 17/8 Thứ Ba Nổi bật | 16/7 | Mậu Thìn | Thành | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 18/8 Thứ Tư Nổi bật | 17/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 26/8 Thứ Năm | 25/7 | Đinh Sửu | Chấp | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Ngày hợp tuổi của bạn
Ngày nào trong số này hợp TUỔI bạn để khai trương, mở cửa hàng?
Trang này liệt kê ngày đẹp chung. Muốn biết ngày nào hợp tuổi gia chủ, tránh ngày xung – hại tuổi, và giờ đẹp tính riêng cho đúng việc của bạn — thì hãy xem ngày trong ứng dụng.
