Bỏ qua trình đơn

Khái niệm

Mười hai Thiên Tướng — tổng quan

十二天將

Là gì

Mười hai Thiên Tướng, còn gọi Thập Nhị Quý Thần, là mười hai vị thần được bài lên bàn trong mỗi khóa Đại Lục Nhâm, mỗi vị đóng ở một cung và cho cung ấy một tính cách. Mỗi vị có một cung gốc cố định trên vòng chi, gọi là bản cung, và mang sẵn can chi lẫn ngũ hành riêng. Thứ tự đội hình mười hai vị là bất biến, không khóa nào xếp lại; chỉ chỗ đứng của cả đội trên bàn mới thay đổi theo từng khóa.

Cấu trúc và cách hiểu

Quý Nhân 貴人, còn gọi Thiên Ất Quý Nhân, gốc ở Sửu, Kỷ Sửu, Âm Thổ, là chủ soái của cả đội, chủ người trên và sự che chở. Đằng Xà 螣蛇 gốc ở Tỵ, Đinh Tỵ, Âm Hỏa, chủ sự quái lạ, kinh sợ, hư hoặc. Chu Tước 朱雀 gốc ở Ngọ, Bính Ngọ, Dương Hỏa, chủ văn thư, tin tức, lời qua tiếng lại. Lục Hợp 六合 gốc ở Mão, Ất Mão, Âm Mộc, chủ hòa hợp, hôn nhân, giao dịch, người trung gian. Câu Trần 勾陳 gốc ở Thìn, Mậu Thìn, Dương Thổ, chủ tranh chấp, giam giữ, việc trì trệ.

Thanh Long 青龍 gốc ở Dần, Giáp Dần, Dương Mộc, chủ tài lộc, hỷ sự, thăng tiến. Thiên Không 天空 gốc ở Tuất, Mậu Tuất, Dương Thổ, chủ lừa dối, hư không, kẻ tiểu nhân. Bạch Hổ 白虎 gốc ở Thân, Canh Thân, Dương Kim, chủ tang thương, bệnh tật, đao thương, việc gấp. Thái Thường 太常 gốc ở Mùi, Kỷ Mùi, Âm Thổ, chủ ăn uống, y phục, tế tự. Huyền Vũ 玄武 gốc ở Hợi, Quý Hợi, Âm Thủy, chủ trộm cắp, thất thoát, việc mờ ám. Thái Âm 太陰 gốc ở Dậu, Tân Dậu, Âm Kim, chủ việc kín, riêng tư, nữ nhân. Thiên Hậu 天后 gốc ở Tý, Nhâm Tý, Dương Thủy, chủ nữ nhân, ân trạch, việc trong nhà, sinh nở.

Ý nghĩa cốt lõi

Ý nghĩa cốt lõi của mười hai Thiên Tướng là cho việc một khuôn mặt. Nếu chỉ có chi với chi thì khóa mới nói được mạnh yếu, sớm muộn, gần xa; phải có Thiên Tướng thì mới biết đây là chuyện tiền bạc hay chuyện giấy tờ, do người thân cận hay do kẻ ngoài, đến bằng lời nói hay đến bằng mất mát. Vì thế khi xem một việc cụ thể, người ta soi trước hết vị tướng ứng với loại việc ấy, rồi mới xem vị ấy đang đứng ở chỗ nào trên bàn.

Đi sâu hơn

Người xưa hay ví cả đội như một đạo quân, mỗi vị một chức. Quý Nhân là chủ soái. Đằng Xà đi trinh sát. Chu Tước giữ hai cánh. Lục Hợp là cận vệ kiêm việc giao thiệp. Câu Trần là chủ lực đối kháng. Thanh Long lo vận tải và tiền lương. Thiên Không là quân sư ít lộ mặt. Bạch Hổ là đao phủ. Thái Thường coi lương thảo. Huyền Vũ làm gián điệp. Thái Âm là phục binh. Thiên Hậu lo hậu phương. Còn một cách chia nữa theo chỗ đứng: năm vị Tiền Ngũ gồm Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long ứng với việc lộ ra ngoài; sáu vị Hậu Lục gồm Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm, Thiên Hậu ứng với việc kín bên trong. Hỏi chuyện công khai thì để ý nhóm trước, hỏi chuyện riêng tư thì để ý nhóm sau.

Nhận diện nhanh

Chia nhanh thì sáu vị lành và sáu vị dữ, và cách chia này thống nhất giữa các trường phái. Sáu cát thần là Quý Nhân, Lục Hợp, Thanh Long, Thái Thường, Thái Âm, Thiên Hậu. Sáu hung thần là Đằng Xà, Chu Tước, Câu Trần, Thiên Không, Bạch Hổ, Huyền Vũ. Lành hay dữ ở đây nói về loại việc vị ấy mang tới chứ không phải phán một câu tốt xấu. Chu Tước xếp bên hung, nhưng hỏi tin tức hay giấy tờ mà gặp nó thì đó là dấu việc đang chạy.

Phân biệt, đừng nhầm

Hai chỗ cần nói rõ. Thứ nhất, mười hai Thiên Tướng khác hẳn mười hai Nguyệt Tướng: cùng con số mười hai nhưng một bên là thần bài lên bàn, một bên là chỗ đứng của Mặt Trời theo mùa. Thứ hai, có một chỗ các trường phái chưa thống nhất: phần lớn đếm Huyền Vũ là vị thứ mười rồi Thái Âm thứ mười một, một lối khác thì đảo lại, đặt Thái Âm trước Huyền Vũ. Điều đáng mừng là cung gốc và can chi của từng vị thì không bên nào cãi, Huyền Vũ vẫn ở Hợi và Thái Âm vẫn ở Dậu, nên khác biệt chỉ nằm ở cách đánh số khi liệt kê.

Câu hỏi thường gặp

Mười hai Thiên Tướng gồm những vị nào?

Gồm Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long, Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm và Thiên Hậu, mỗi vị có một cung gốc riêng trên vòng mười hai Địa Chi.

Thiên Tướng nào lành, thiên tướng nào dữ?

Sáu vị lành là Quý Nhân, Lục Hợp, Thanh Long, Thái Thường, Thái Âm, Thiên Hậu. Sáu vị dữ là Đằng Xà, Chu Tước, Câu Trần, Thiên Không, Bạch Hổ, Huyền Vũ. Lành dữ ở đây chỉ loại việc chứ chưa phải kết luận.

Bản cung của Thiên Tướng nghĩa là gì?

Là cung gốc cố định của mỗi vị trên vòng chi, chẳng hạn Quý Nhân gốc ở Sửu, Thanh Long gốc ở Dần, Bạch Hổ gốc ở Thân. Đứng về gốc thì vị ấy đúng chỗ và phát huy đầy đủ tính chất.

Thiên Tướng và Nguyệt Tướng có phải một không?

Không phải. Hai hệ cùng đếm đến mười hai nhưng khác hẳn nhau: Thiên Tướng là mười hai vị thần bài lên bàn, còn Nguyệt Tướng là chỗ đứng của Mặt Trời theo mùa, và không tên nào trùng nhau.

Vì sao đối diện Quý Nhân lại là Thiên Không?

Vì Quý Nhân tôn quý tuyệt đối, không vị nào đủ tầm đứng đối diện để cân lại. Chỗ đối diện ấy vì thế để trống và mang tên Thiên Không, nghĩa là cái trống rỗng, cái hư không.

Tiền Ngũ và Hậu Lục là gì?

Là hai nhóm chia theo chỗ đứng quanh Quý Nhân. Tiền Ngũ gồm năm vị ứng với việc lộ ra ngoài, Hậu Lục gồm sáu vị ứng với việc kín bên trong, dùng để phân biệt chuyện công khai với chuyện riêng tư.

Biên soạn: Ban biên soạn 1Vong

Ứng vào việc của bạn

Mười hai Thiên Tướng — tổng quan ứng vào đúng việc bạn hỏi

Lập khóa theo đúng giờ đặt câu hỏi thì biết khóa của bạn rơi vào thế cục nào, loại thần nào ứng, và diễn biến chuyển ra sao.

  • Khóa lập theo đúng giờ bạn đặt câu hỏi
  • Thế cục khóa của bạn rơi vào và nghĩa của nó
  • Loại thần ứng với việc bạn hỏi
  • Diễn biến trước sau và thời điểm chuyển